Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang LRD
Cập nhật
1
MOP
=
21.22027068
LRD
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $21.22027068 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = MOP$0.04712475 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$21.22027068
Hiện tại
$21.22027068
Cao nhất
$21.31278944
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.22027068 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.06575 LRD
-0.31%
7 ngày qua
-0.194807 LRD
-0.91%
30 ngày qua
-1.19389 LRD
-5.33%
1 năm qua
-1.390013 LRD
-6.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
21.22027068 Hôm nay
21.22027068 Cao nhất
23.36133477
21.22027068 Hôm nay
21.22027068 Cao nhất
23.36133477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-2.75%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
Tháng 8
-5.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 24.04928238 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.95336964 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.063335
–
19.31421064
LRD
MOP tăng giá
+6.51%
2023
Tỷ giá trung bình
21.67839179 LRD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
18.85416469
–
23.51213064
LRD
Năm biến động
+21.48%
2024
Tỷ giá trung bình
23.81795807 LRD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
22.31140557
–
24.91571166
LRD
MOP giảm giá
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
24.04928238 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.01095297
–
25.16525312
LRD
Năm biến động
-3.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.35014427 LRD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
21.22027068
–
23.36133477
LRD
MOP giảm giá
-4.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.