Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang XCD
Cập nhật
1
LSL
=
0.16492877
XCD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = $0.16492877 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = L6.06322362 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.16435665
Hiện tại
$0.16492877
Cao nhất
$0.16492877
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16492877 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000481 XCD
+0.29%
7 ngày qua
-0.001556 XCD
-0.93%
30 ngày qua
-0.003082 XCD
-1.83%
1 năm qua
+0.008516 XCD
+5.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.15451079 Hôm nay
0.16492877 Cao nhất
0.17131046
0.15451079 Hôm nay
0.16492877 Cao nhất
0.17131046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang XCD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16589728 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16589728 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14695759
–
0.18612838
XCD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14656939 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13666469
–
0.16067479
XCD
Năm biến động
-8.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14758461 XCD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.139866
–
0.15734036
XCD
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15128759 XCD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.13714769
–
0.16314463
XCD
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16509547 XCD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.15703929
–
0.17131046
XCD
Năm ổn định
+1.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.