Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang LSL
Cập nhật
1
XCD
=
6.06322362
LSL
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = L6.06322362 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $0.16492877 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L6.06322362
Hiện tại
L6.06322362
Cao nhất
L6.08432924
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.06322362 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.017735 LSL
-0.29%
7 ngày qua
+0.056679 LSL
+0.94%
30 ngày qua
+0.111238 LSL
+1.87%
1 năm qua
-0.330124 LSL
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
5.83735509 Hôm nay
6.06322362 Cao nhất
6.47204011
5.83735509 Hôm nay
6.06322362 Cao nhất
6.47204011
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 6.83082736 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.05443177 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.37263584
–
6.80468446
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
6.83082736 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.22375164
–
7.31717896
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
6.78111857 LSL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
6.35564855
–
7.14970047
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
6.61845494 LSL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
6.12953063
–
7.29140959
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.05856198 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.83735509
–
6.36783297
LSL
Năm ổn định
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.