Tỷ giá Dinar Libi sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang SVC
Cập nhật
1
LYD
=
1.36793058
SVC
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = $1.36793058 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = ل.د0.73103125 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.36782287
Hiện tại
$1.36793058
Cao nhất
$1.36793058
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SVC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36793058 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000108 SVC
+0.01%
7 ngày qua
-0.004761 SVC
-0.35%
30 ngày qua
-0.012673 SVC
-0.92%
1 năm qua
-0.249611 SVC
-15.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
1.36194893 Hôm nay
1.36793058 Cao nhất
1.61821106
1.36194893 Hôm nay
1.36793058 Cao nhất
1.61821106
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
-14.35%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SVC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.82250901 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.82250901 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.72748694
–
1.91317067
SVC
LYD giảm giá
-4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
1.81863423 SVC
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1.77597411
–
1.85169479
SVC
Năm ổn định
+1.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.81144699 SVC
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.77946603
–
1.84916923
SVC
LYD giảm giá
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.65646517 SVC
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.57458067
–
1.81772806
SVC
Năm biến động
-9.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.38954712 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36194893
–
1.61621389
SVC
Năm biến động
-15.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.