Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SVC sang LYD
Cập nhật
1
SVC
=
0.73103125
LYD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SVC = ل.د0.73103125 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $1.36793058 SVC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.73103125
Hiện tại
ل.د0.73103125
Cao nhất
ل.د0.73108881
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73103125 LYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000058 LYD
-0.01%
7 ngày qua
+0.002535 LYD
+0.35%
30 ngày qua
+0.006711 LYD
+0.93%
1 năm qua
+0.112809 LYD
+18.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.61796636 Hôm nay
0.73103125 Cao nhất
0.73424192
0.61796636 Hôm nay
0.73103125 Cao nhất
0.73424192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
+16.75%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.72078623 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54917138 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52269252
–
0.57887558
LYD
SVC tăng giá
+4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54990733 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5400458
–
0.56307127
LYD
Năm ổn định
-1.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55208367 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54078339
–
0.56196633
LYD
SVC tăng giá
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60508149 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.5501373
–
0.63508972
LYD
Năm biến động
+10.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.72078623 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.61872999
–
0.73424192
LYD
Năm biến động
+18.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.