Tỷ giá Leu Moldova sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang MKD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Denar Macedonia 3.05739246 MKD
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден3.05304202 Hiện tại ден3.05739246 Cao nhất ден3.0756398
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.05739246 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005162 MKD
-0.17%
7 ngày qua
-0.009868 MKD
-0.32%
30 ngày qua
+0.002678 MKD
+0.09%
1 năm qua
-0.100547 MKD
-3.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.03018606
Hôm nay
3.05739246
Cao nhất
3.16993947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.20765495 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.10214318 MKD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.985541 – 3.27941422 MKD
Năm ổn định -1.63%
2023
Tỷ giá trung bình 3.14697727 MKD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.97531153 – 3.25581782 MKD
MDL tăng giá +6.81%
2024
Tỷ giá trung bình 3.20765495 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.14738449 – 3.28914717 MKD
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 3.14882586 MKD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.06055903 – 3.25003302 MKD
MDL giảm giá -3.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.07056702 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.03018606 – 3.15357531 MKD
Năm ổn định -2.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.