Tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang MDL
Cập nhật
1
MKD
=
0.32630544
MDL
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = L0.32630544 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ден3.06461331 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L0.32521095
Hiện tại
L0.32630544
Cao nhất
L0.32754217
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32630544 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000669 MDL
-0.20%
7 ngày qua
+0.000282 MDL
+0.09%
30 ngày qua
-0.001057 MDL
-0.32%
1 năm qua
+0.009643 MDL
+3.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.31546344 Hôm nay
0.32630544 Cao nhất
0.33001274
0.31546344 Hôm nay
0.32630544 Cao nhất
0.33001274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.325673 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.322557 MDL
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.30493251
–
0.33494767
MDL
Năm ổn định
+1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31792338 MDL
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.30714249
–
0.33609926
MDL
MKD giảm giá
-6.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31176914 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30403018
–
0.31772413
MDL
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31760896 MDL
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.30768918
–
0.32673769
MDL
MKD tăng giá
+3.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.325673 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3171004
–
0.33001274
MDL
Năm ổn định
+1.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.