Tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang MOP
Cập nhật
1
MDL
=
0.4580074
MOP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = MOP$0.4580074 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = L2.18337084 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.4554527
Hiện tại
MOP$0.4580074
Cao nhất
MOP$0.4580074
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4580074 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000335 MOP
-0.07%
7 ngày qua
-0.003264 MOP
-0.71%
30 ngày qua
-0.00905 MOP
-1.94%
1 năm qua
-0.024554 MOP
-5.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.45497919 Hôm nay
0.4580074 Cao nhất
0.48256182
0.45497919 Hôm nay
0.4580074 Cao nhất
0.48256182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-2.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46530253 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42760565 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40941382
–
0.45256583
MOP
MDL giảm giá
-7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4455395 MOP
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.41876819
–
0.46566774
MOP
MDL tăng giá
+11.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4531412 MOP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.43357057
–
0.46671363
MOP
MDL giảm giá
-6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46430738 MOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.42490067
–
0.48925684
MOP
Năm biến động
+9.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46530253 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45497919
–
0.48078984
MOP
MDL giảm giá
-4.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.