Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang MDL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Leu Moldova 2.18337084 MDL
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L2.18337084 Hiện tại L2.18337084 Cao nhất L2.19561768
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18337084 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001595 MDL
+0.07%
7 ngày qua
+0.015451 MDL
+0.71%
30 ngày qua
+0.042306 MDL
+1.98%
1 năm qua
+0.111097 MDL
+5.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.07227336
Hôm nay
2.18337084
Cao nhất
2.19790274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+2.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.34037547 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.34037547 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.2096233 – 2.44251648 MDL
MOP tăng giá +7.85%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24582244 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.1474539 – 2.38795598 MDL
MOP giảm giá -9.97%
2024
Tỷ giá trung bình 2.20735144 MDL
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.1426415 – 2.30642963 MDL
MOP tăng giá +6.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.15732276 MDL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
2.04391624 – 2.35349121 MDL
Năm biến động -8.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.14957714 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.07991086 – 2.19790274 MDL
MOP tăng giá +4.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.