Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang RSD
Cập nhật
1
MDL
=
5.87180918
RSD
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = Дин.5.87180918 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = L0.17030526 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Дин.5.83224029
Hiện tại
Дин.5.87180918
Cao nhất
Дин.5.88553131
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.87180918 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.02693 RSD
+0.46%
7 ngày qua
+0.017872 RSD
+0.31%
30 ngày qua
+0.044889 RSD
+0.77%
1 năm qua
-0.137156 RSD
-2.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
5.76731945 Hôm nay
5.87180918 Cao nhất
6.02800135
5.76731945 Hôm nay
5.87180918 Cao nhất
6.02800135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.1016299 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.91514327 RSD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
5.68215989
–
6.27319461
RSD
MDL giảm giá
-1.77%
2023
Tỷ giá trung bình
5.99100129 RSD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
5.6531491
–
6.19596227
RSD
MDL tăng giá
+7.11%
2024
Tỷ giá trung bình
6.1016299 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.99068307
–
6.25056791
RSD
Năm ổn định
+0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
5.9961989 RSD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
5.82757656
–
6.19107675
RSD
MDL giảm giá
-3.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.85330545 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.76731945
–
6.00821939
RSD
Năm ổn định
-1.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.