Tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang MDL
Cập nhật
1
RSD
=
0.17028702
MDL
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = L0.17028702 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Дин.5.87243816 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.16990819
Hiện tại
L0.17028702
Cao nhất
L0.1714607
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17028702 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000254 MDL
-0.15%
7 ngày qua
-0.000538 MDL
-0.32%
30 ngày qua
-0.00133 MDL
-0.78%
1 năm qua
+0.003869 MDL
+2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.16589246 Hôm nay
0.17028702 Cao nhất
0.17339078
0.16589246 Hôm nay
0.17028702 Cao nhất
0.17339078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17084483 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16916001 MDL
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.15940841
–
0.17598942
MDL
RSD tăng giá
+1.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16700247 MDL
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.16139543
–
0.17689256
MDL
RSD giảm giá
-6.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16389872 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15998546
–
0.16692587
MDL
Năm ổn định
-0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16678769 MDL
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.16152279
–
0.17159792
MDL
RSD tăng giá
+3.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17084483 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16643866
–
0.17339078
MDL
Năm ổn định
+1.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.