Tỷ giá Ariary Malagasy sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MGA sang TOP
Cập nhật
1
MGA
=
0.00054663
TOP
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MGA = T$0.00054663 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Ar1,829.39 MGA
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.00054663
Hiện tại
T$0.00054663
Cao nhất
T$0.00054884
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00054663 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 TOP
-0.40%
7 ngày qua
-0.000003 TOP
-0.53%
30 ngày qua
-0.000008 TOP
-1.53%
1 năm qua
+0.000008 TOP
+1.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.00051747 Hôm nay
0.00054663 Cao nhất
0.00058276
0.00051747 Hôm nay
0.00054663 Cao nhất
0.00058276
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.07%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00056474 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00056474 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0005226
–
0.00058785
TOP
Năm biến động
-8.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0005309 TOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00050483
–
0.00055685
TOP
MGA giảm giá
-3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00052245 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00050437
–
0.00054832
TOP
Năm ổn định
+0.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.000532 TOP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00050559
–
0.00054975
TOP
MGA tăng giá
+3.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00056002 TOP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.00051747
–
0.00058276
TOP
Năm biến động
+4.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.