Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang MGA

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Ariary Malagasy 1,829.39 MGA
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar1,822.04 Hiện tại Ar1,829.39 Cao nhất Ar1,829.39
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,829.39 MGA
2026-09-30
24 giờ qua
+7.351787 MGA
+0.40%
7 ngày qua
+9.745124 MGA
+0.54%
30 ngày qua
+27.997446 MGA
+1.55%
1 năm qua
-25.968848 MGA
-1.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,715.97
Hôm nay
1,829.39
Cao nhất
1,932.49
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+2.55%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-5.72%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MGA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,914.76 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,771.75 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,701.11 – 1,913.5 MGA
Năm biến động +9.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1,884.3 MGA
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1,795.81 – 1,980.88 MGA
TOP tăng giá +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1,914.76 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,823.74 – 1,982.67 MGA
Năm ổn định -0.49%
2025
Tỷ giá trung bình 1,880.63 MGA
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
1,819.01 – 1,977.89 MGA
TOP giảm giá -3.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,787.18 MGA
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1,715.97 – 1,932.49 MGA
Năm biến động -4.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.