Tỷ giá Denar Macedonia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang MNT
Cập nhật
1
MKD
=
66.31645412
MNT
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₮66.31645412 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ден0.01507921 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮66.31645412
Hiện tại
₮66.31645412
Cao nhất
₮66.45218189
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.31645412 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.239769 MNT
-0.36%
7 ngày qua
-0.658579 MNT
-0.98%
30 ngày qua
-1.454721 MNT
-2.15%
1 năm qua
-2.228362 MNT
-3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
65.76319311 Hôm nay
66.31645412 Cao nhất
69.52813481
65.76319311 Hôm nay
66.31645412 Cao nhất
69.52813481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 67.25199986 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.33108141 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.65935438
–
59.02070239
MNT
Năm biến động
+12.35%
2023
Tỷ giá trung bình
60.81671362 MNT
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
57.97923912
–
64.24845394
MNT
MKD tăng giá
+4.86%
2024
Tỷ giá trung bình
60.24536468 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
57.23891823
–
61.89401402
MNT
MKD giảm giá
-7.36%
2025
Tỷ giá trung bình
64.0471158 MNT
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
56.41243446
–
69.17768844
MNT
Năm biến động
+19.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.25199986 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.76319311
–
69.52813481
MNT
MKD giảm giá
-2.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.