Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang MKD

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Denar Macedonia 0.01507921 MKD
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.01504841 Hiện tại ден0.01507921 Cao nhất ден0.01507921
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01507921 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000054 MKD
+0.36%
7 ngày qua
+0.000148 MKD
+0.99%
30 ngày qua
+0.000324 MKD
+2.19%
1 năm qua
+0.00049 MKD
+3.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01438267
Hôm nay
0.01507921
Cao nhất
0.01520607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.73%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01877779 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01877779 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01694321 – 0.01973969 MKD
Năm biến động -10.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01645234 MKD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.01556458 – 0.01724755 MKD
MNT giảm giá -4.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01660406 MKD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.01615665 – 0.01747063 MKD
MNT tăng giá +7.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01568014 MKD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01445553 – 0.01772659 MKD
Năm biến động -16.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01487144 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01438267 – 0.01520607 MKD
MNT tăng giá +2.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.