Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang NAD
Cập nhật
1
MKD
=
0.301932
NAD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = $0.301932 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ден3.31200405 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.301932
Hiện tại
$0.301932
Cao nhất
$0.30391533
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang NAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.301932 NAD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000112 NAD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000022 NAD
-0.01%
30 ngày qua
-0.000968 NAD
-0.32%
1 năm qua
-0.027253 NAD
-8.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.30059658 Hôm nay
0.301932 Cao nhất
0.33084315
0.30059658 Hôm nay
0.301932 Cao nhất
0.33084315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.37%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
-1.92%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+5.50%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-3.12%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang NAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.32822855 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2783191 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25600007
–
0.30431607
NAD
Năm biến động
+0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32496676 NAD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.29048576
–
0.35104076
NAD
Năm biến động
+12.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32213446 NAD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.30051962
–
0.34024586
NAD
Năm biến động
-4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32822855 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30900673
–
0.3585218
NAD
Năm biến động
-0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30762078 NAD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.30059658
–
0.32147309
NAD
MKD giảm giá
-4.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.