Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang MKD
Cập nhật
1
NAD
=
3.31200405
MKD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = ден3.31200405 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.301932 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден3.29039007
Hiện tại
ден3.31200405
Cao nhất
ден3.31200405
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.31200405 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001225 MKD
+0.04%
7 ngày qua
+0.000244 MKD
+0.01%
30 ngày qua
+0.010581 MKD
+0.32%
1 năm qua
+0.274196 MKD
+9.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
3.02258036 Hôm nay
3.31200405 Cao nhất
3.32671788
3.02258036 Hôm nay
3.31200405 Cao nhất
3.32671788
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.39%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
+1.96%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+3.22%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.59848463 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.59848463 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.28605713
–
3.90624892
MKD
Năm biến động
-0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
3.08144244 MKD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
2.84867206
–
3.44250953
MKD
Năm biến động
-11.29%
2024
Tỷ giá trung bình
3.10668532 MKD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.93905117
–
3.3275698
MKD
Năm biến động
+4.39%
2025
Tỷ giá trung bình
3.04947459 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.78923067
–
3.23617549
MKD
Năm biến động
+0.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.25161846 MKD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
3.11068024
–
3.32671788
MKD
NAD tăng giá
+4.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.