Tỷ giá Denar Macedonia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang NIO
Cập nhật
1
MKD
=
0.67831661
NIO
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = C$0.67831661 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ден1.47423783 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
C$0.67680042
Hiện tại
C$0.67831661
Cao nhất
C$0.68054947
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang NIO.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67831661 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002852 NIO
-0.42%
7 ngày qua
-0.006797 NIO
-0.99%
30 ngày qua
-0.013141 NIO
-1.90%
1 năm qua
-0.021801 NIO
-3.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.67621731 Hôm nay
0.67831661 Cao nhất
0.7173472
0.67621731 Hôm nay
0.67831661 Cao nhất
0.7173472
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang NIO.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.69094047 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6135458 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5623548
–
0.6677292
NIO
Năm biến động
-3.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64205015 NIO
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.6207813
–
0.66734354
NIO
MKD tăng giá
+4.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64663895 NIO
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.62008792
–
0.66853568
NIO
MKD giảm giá
-5.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67566418 NIO
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.61261888
–
0.70718054
NIO
Năm biến động
+13.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69094047 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67621731
–
0.7173472
NIO
MKD giảm giá
-3.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.