Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang MKD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Denar Macedonia 1.47423783 MKD
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ден1.46940089 Hiện tại ден1.47423783 Cao nhất ден1.47754044
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47423783 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006172 MKD
+0.42%
7 ngày qua
+0.014625 MKD
+1.00%
30 ngày qua
+0.028019 MKD
+1.94%
1 năm qua
+0.045905 MKD
+3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.39402511
Hôm nay
1.47423783
Cao nhất
1.47881456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.14%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.63294291 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.63294291 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.49761309 – 1.77823681 MKD
Năm biến động +3.09%
2023
Tỷ giá trung bình 1.55789452 MKD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.49847859 – 1.61087328 MKD
NIO giảm giá -3.97%
2024
Tỷ giá trung bình 1.54687013 MKD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.49580647 – 1.61267455 MKD
NIO tăng giá +6.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48287888 MKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.41406605 – 1.63233625 MKD
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44754576 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.39402511 – 1.47881456 MKD
NIO tăng giá +3.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.