Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang RWF
Cập nhật
1
MKD
=
27.17644816
RWF
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = FRw27.17644816 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ден0.03679657 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw27.17644816
Hiện tại
FRw27.17644816
Cao nhất
FRw27.26994304
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.17644816 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.130277 RWF
-0.48%
7 ngày qua
-0.299426 RWF
-1.09%
30 ngày qua
-0.656181 RWF
-2.36%
1 năm qua
-0.454984 RWF
-1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
27.04127308 Hôm nay
27.17644816 Cao nhất
28.41824841
27.04127308 Hôm nay
27.17644816 Cao nhất
28.41824841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+1.31%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.54262111 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.71317288 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.44287386
–
19.30174555
RWF
Năm biến động
-0.55%
2023
Tỷ giá trung bình
20.34886692 RWF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
18.23338754
–
22.78492618
RWF
Năm biến động
+21.51%
2024
Tỷ giá trung bình
23.16341574 RWF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
22.15549549
–
24.63075339
RWF
MKD tăng giá
+2.60%
2025
Tỷ giá trung bình
26.34428179 RWF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
23.03652237
–
27.87514533
RWF
Năm biến động
+19.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.54262111 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.04127308
–
28.41824841
RWF
Năm ổn định
-2.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.