Tỷ giá Franc Rwanda sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang MKD
Cập nhật
1
RWF
=
0.03679657
MKD
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = ден0.03679657 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = FRw27.17644816 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.03667041
Hiện tại
ден0.03679657
Cao nhất
ден0.03679657
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03679657 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000176 MKD
+0.48%
7 ngày qua
+0.000401 MKD
+1.10%
30 ngày qua
+0.000868 MKD
+2.41%
1 năm qua
+0.000606 MKD
+1.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.03518866 Hôm nay
0.03679657 Cao nhất
0.03698051
0.03518866 Hôm nay
0.03679657 Cao nhất
0.03698051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05655541 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05655541 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05180879
–
0.06081662
MKD
Năm biến động
+0.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04928705 MKD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.04388867
–
0.05484444
MKD
Năm biến động
-17.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0432039 MKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.04059965
–
0.04513553
MKD
RWF giảm giá
-2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03808093 MKD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.03587425
–
0.04340933
MKD
Năm biến động
-16.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03631119 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03518866
–
0.03698051
MKD
Năm ổn định
+2.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.