Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang QAR
Cập nhật
1
MNT
=
0.00101301
QAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = ﷼0.00101301 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ₮987.15627131 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼0.00101278
Hiện tại
﷼0.00101301
Cao nhất
﷼0.00101301
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00101301 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.02%
7 ngày qua
+0.000003 QAR
+0.26%
30 ngày qua
-0.000005 QAR
-0.53%
1 năm qua
+0.000001 QAR
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.00100963 Hôm nay
0.00101301 Cao nhất
0.00102658
0.00100963 Hôm nay
0.00101301 Cao nhất
0.00102658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang QAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0011706 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0011706 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00106793
–
0.00127424
QAR
Năm biến động
-16.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00105255 QAR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00102274
–
0.00108088
QAR
Năm ổn định
-1.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00106306 QAR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00105157
–
0.00107743
QAR
Năm ổn định
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00104648 QAR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00100344
–
0.00107876
QAR
MNT giảm giá
-5.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00101822 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00100963
–
0.00102658
QAR
Năm ổn định
-0.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.