Tỷ giá Rial Qatar sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại QAR sang MNT

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Tugrik Mông Cổ 987.15627131 MNT
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮987.15627131 Hiện tại ₮987.15627131 Cao nhất ₮987.37997257
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
987.15627131 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.148671 MNT
-0.02%
7 ngày qua
-2.56863 MNT
-0.26%
30 ngày qua
+5.237063 MNT
+0.53%
1 năm qua
-0.704827 MNT
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
974.10841717
Hôm nay
987.15627131
Cao nhất
990.46386128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 982.11920236 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 857.42353962 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
784.78436602 – 936.39312779 MNT
Năm biến động +19.10%
2023
Tỷ giá trung bình 950.23300459 MNT
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
925.17600519 – 977.76345293 MNT
Năm ổn định +1.26%
2024
Tỷ giá trung bình 940.73424424 MNT
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
928.137113 – 950.95812477 MNT
Năm ổn định -1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 956.31211161 MNT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
926.98733481 – 996.56894632 MNT
QAR tăng giá +5.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 982.11920236 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
974.10841717 – 990.46386128 MNT
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.