Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang RSD
Cập nhật
1
MNT
=
0.02879491
RSD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = Дин.0.02879491 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₮34.72835398 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Дин.0.0287219
Hiện tại
Дин.0.02879491
Cao nhất
Дин.0.02886221
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02879491 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000081 RSD
+0.28%
7 ngày qua
+0.000299 RSD
+1.05%
30 ngày qua
+0.000648 RSD
+2.30%
1 năm qua
+0.001035 RSD
+3.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.02738484 Hôm nay
0.02879491 Cao nhất
0.0289604
0.02738484 Hôm nay
0.02879491 Cao nhất
0.0289604
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.97%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03580704 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03580704 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03212289
–
0.03776007
RSD
Năm biến động
-11.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03132057 RSD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.02963525
–
0.03273559
RSD
MNT giảm giá
-4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03158429 RSD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.03074166
–
0.03327104
RSD
MNT tăng giá
+8.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02985909 RSD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.02744455
–
0.03364861
RSD
Năm biến động
-16.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02834407 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02738484
–
0.0289604
RSD
MNT tăng giá
+3.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.