Tỷ giá Dinar Serbia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang MNT
Cập nhật
1
RSD
=
34.72084546
MNT
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = ₮34.72084546 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Дин.0.02880114 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₮34.64738474
Hiện tại
₮34.72084546
Cao nhất
₮34.81663518
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.72084546 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.097126 MNT
-0.28%
7 ngày qua
-0.37175 MNT
-1.06%
30 ngày qua
-0.807627 MNT
-2.27%
1 năm qua
-1.302059 MNT
-3.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
34.52991248 Hôm nay
34.72084546 Cao nhất
36.51655269
34.52991248 Hôm nay
34.72084546 Cao nhất
36.51655269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.28239863 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.97002375 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.48299911
–
31.13044777
MNT
Năm biến động
+12.51%
2023
Tỷ giá trung bình
31.94622894 MNT
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
30.54779
–
33.74359433
MNT
RSD tăng giá
+4.57%
2024
Tỷ giá trung bình
31.67120518 MNT
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
30.05616735
–
32.5291464
MNT
RSD giảm giá
-7.58%
2025
Tỷ giá trung bình
33.63337358 MNT
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
29.7189127
–
36.43710756
MNT
Năm biến động
+19.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.28239863 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.52991248
–
36.51655269
MNT
RSD giảm giá
-3.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.