Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang SOS
Cập nhật
1
MNT
=
0.15882265
SOS
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = S0.15882265 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₮6.2963312 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S0.15882265
Hiện tại
S0.15882265
Cao nhất
S0.15889661
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15882265 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 SOS
7 ngày qua
-0.000011 SOS
-0.01%
30 ngày qua
-0.000402 SOS
-0.25%
1 năm qua
-0.000099 SOS
-0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.15814392 Hôm nay
0.15882265 Cao nhất
0.16755808
0.15814392 Hôm nay
0.15882265 Cao nhất
0.16755808
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.52%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang SOS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18594968 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18594968 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1650437
–
0.55053861
SOS
Năm biến động
-18.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16448308 SOS
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.16026965
–
0.16840882
SOS
Năm ổn định
-0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16672554 SOS
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.16478
–
0.16913458
SOS
Năm ổn định
+1.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16414319 SOS
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.15681162
–
0.17084138
SOS
MNT giảm giá
-5.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15963566 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15848607
–
0.16703755
SOS
Năm ổn định
-0.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.