Tỷ giá Schilling Somali sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SOS sang MNT

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Tugrik Mông Cổ 6.2963312 MNT
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮6.29340042 Hiện tại ₮6.2963312 Cao nhất ₮6.2963312
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.2963312 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000023 MNT
7 ngày qua
+0.000422 MNT
+0.01%
30 ngày qua
+0.015889 MNT
+0.25%
1 năm qua
+0.003906 MNT
+0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.9680798
Hôm nay
6.2963312
Cao nhất
6.32335398
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.23%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.26441671 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.42393368 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.81640303 – 6.05900148 MNT
Năm biến động +22.13%
2023
Tỷ giá trung bình 6.08069753 MNT
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
5.93793121 – 6.23948467 MNT
Năm ổn định +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 5.99823992 MNT
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
5.91245157 – 6.0686976 MNT
Năm ổn định -1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 6.09694698 MNT
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
5.85338268 – 6.37707842 MNT
SOS tăng giá +5.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.26441671 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.98667777 – 6.30970261 MNT
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.