Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang TOP
Cập nhật
1
MNT
=
0.00066901
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = T$0.00066901 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ₮1,494.75 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T$0.00066901
Hiện tại
T$0.00066901
Cao nhất
T$0.00066901
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00066901 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
-0.000000 TOP
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00066895 Hôm nay
0.00066901 Cao nhất
0.00067634
0.00066895 Hôm nay
0.00066901 Cao nhất
0.00067634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00074795 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00074795 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00068352
–
0.00079907
TOP
Năm biến động
-13.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0006824 TOP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00065961
–
0.00069866
TOP
Năm ổn định
-1.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0006913 TOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00067555
–
0.00070737
TOP
MNT tăng giá
+4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00069231 TOP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00066923
–
0.00072094
TOP
MNT giảm giá
-4.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0006726 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00066895
–
0.00067634
TOP
Năm ổn định
-0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.