Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MNT
Cập nhật
1
TOP
=
1,494.75
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = ₮1,494.75 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = T$0.00066901 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮1,494.75
Hiện tại
₮1,494.75
Cao nhất
₮1,494.75
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,494.75 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+0.498389 MNT
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
1,478.55 Hôm nay
1,494.75 Cao nhất
1,494.88
1,478.55 Hôm nay
1,494.75 Cao nhất
1,494.88
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,486.73 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,339.49 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,251.45
–
1,463.02
MNT
Năm biến động
+15.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1,465.77 MNT
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
1,431.31
–
1,516.04
MNT
Năm ổn định
+1.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1,446.73 MNT
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1,413.68
–
1,480.28
MNT
TOP giảm giá
-4.14%
2025
Tỷ giá trung bình
1,445.6 MNT
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1,387.07
–
1,494.25
MNT
TOP tăng giá
+4.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,486.73 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,478.55
–
1,494.88
MNT
Năm ổn định
+0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.