Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang TZS

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Shilling Tanzania 0.73214865 TZS
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh0.73214865 Hiện tại TSh0.73214865 Cao nhất TSh0.73700972
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73214865 TZS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002779 TZS
-0.38%
7 ngày qua
-0.002779 TZS
-0.38%
30 ngày qua
-0.007512 TZS
-1.02%
1 năm qua
+0.049787 TZS
+7.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.67557193
Hôm nay
0.73214865
Cao nhất
0.73966069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.7631845 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74718648 TZS
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.67964309 – 0.81100178 TZS
Năm biến động -15.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69979059 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66079249 – 0.73096407 TZS
MNT tăng giá +6.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7631845 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.69208508 – 0.80506726 TZS
Năm biến động -2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73612005 TZS
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.67557193 – 0.79484753 TZS
Năm biến động -3.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72949836 TZS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.68953003 – 0.73966069 TZS
MNT tăng giá +6.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.