Tỷ giá Shilling Tanzania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TZS sang MNT

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Tugrik Mông Cổ 1.36584285 MNT
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮1.3568342 Hiện tại ₮1.36584285 Cao nhất ₮1.36584285
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36584285 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.005164 MNT
+0.38%
7 ngày qua
+0.005164 MNT
+0.38%
30 ngày qua
+0.013872 MNT
+1.03%
1 năm qua
-0.099656 MNT
-6.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.35197126
Hôm nay
1.36584285
Cao nhất
1.48022727
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.43060857 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34287052 MNT
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.23304291 – 1.47136051 MNT
Năm biến động +17.77%
2023
Tỷ giá trung bình 1.43060857 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36805629 – 1.5133344 MNT
TZS giảm giá -6.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.3121804 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.24213224 – 1.44490905 MNT
Năm biến động +2.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.36322409 MNT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.25810292 – 1.48022727 MNT
Năm biến động +3.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3710425 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.35197126 – 1.45026316 MNT
TZS giảm giá -5.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.