Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang XAF

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Franc CFA Trung Phi 0.1607428 XAF
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FCFA0.1602505 Hiện tại FCFA0.1607428 Cao nhất FCFA0.16108339
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1607428 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000515 XAF
+0.32%
7 ngày qua
+0.00152 XAF
+0.95%
30 ngày qua
+0.003409 XAF
+2.17%
1 năm qua
+0.005371 XAF
+3.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15300414
Hôm nay
0.1607428
Cao nhất
0.16181479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.39%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19997639 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19997639 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17949388 – 0.21120422 XAF
Năm biến động -10.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17514888 XAF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.16578805 – 0.18298928 XAF
MNT giảm giá -4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17693142 XAF
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.17214659 – 0.18651431 XAF
MNT tăng giá +8.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16712066 XAF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.15364563 – 0.18841203 XAF
Năm biến động -16.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15837498 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15300414 – 0.16181479 XAF
MNT tăng giá +3.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.