Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAF sang MNT

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Tugrik Mông Cổ 6.22111835 MNT
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₮6.20796452 Hiện tại ₮6.22111835 Cao nhất ₮6.24023005
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.22111835 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.01999 MNT
-0.32%
7 ngày qua
-0.059384 MNT
-0.95%
30 ngày qua
-0.134798 MNT
-2.12%
1 năm qua
-0.215052 MNT
-3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.17990479
Hôm nay
6.22111835
Cao nhất
6.53577095
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.37%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.31500464 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.00803601 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.7347538 – 5.5712207 MNT
Năm biến động +12.32%
2023
Tỷ giá trung bình 5.71276502 MNT
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
5.46480101 – 6.03179775 MNT
XAF tăng giá +4.52%
2024
Tỷ giá trung bình 5.65375286 MNT
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
5.36151896 – 5.80900272 MNT
XAF giảm giá -7.70%
2025
Tỷ giá trung bình 6.00942822 MNT
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
5.3075166 – 6.50848318 MNT
Năm biến động +19.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.31500464 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.17990479 – 6.53577095 MNT
XAF giảm giá -3.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.