Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang ZAR
Cập nhật
1
MNT
=
0.00455539
ZAR
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = R0.00455539 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₮219.52028809 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R0.0045494
Hiện tại
R0.00455539
Cao nhất
R0.00457646
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00455539 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00001 ZAR
-0.22%
7 ngày qua
+0.00006 ZAR
+1.33%
30 ngày qua
+0.000064 ZAR
+1.42%
1 năm qua
-0.000247 ZAR
-5.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.00441994 Hôm nay
0.00455539 Cao nhất
0.00488122
0.00441994 Hôm nay
0.00455539 Cao nhất
0.00488122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+5.06%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00534854 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00524207 ZAR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00485872
–
0.00559823
ZAR
Năm biến động
-10.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00533027 ZAR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00491401
–
0.00565687
ZAR
Năm biến động
+6.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00534854 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00503653
–
0.00559896
ZAR
MNT tăng giá
+4.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00514117 ZAR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00462557
–
0.00581051
ZAR
Năm biến động
-16.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00457783 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00441994
–
0.00481508
ZAR
Năm ổn định
-1.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.