Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang MNT
Cập nhật
1
ZAR
=
219.52028809
MNT
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = ₮219.52028809 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = R0.00455539 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₮218.50965607
Hiện tại
₮219.52028809
Cao nhất
₮219.80907942
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
219.52028809 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.481356 MNT
+0.22%
7 ngày qua
-2.913786 MNT
-1.31%
30 ngày qua
-3.114225 MNT
-1.40%
1 năm qua
+11.27884 MNT
+5.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
204.86677922 Hôm nay
219.52028809 Cao nhất
226.24721957
204.86677922 Hôm nay
219.52028809 Cao nhất
226.24721957
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.95%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
-4.82%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 218.50985419 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
190.96804 MNT
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
178.62790605
–
205.81552596
MNT
Năm biến động
+11.60%
2023
Tỷ giá trung bình
187.79884516 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
176.7761261
–
203.49997635
MNT
Năm biến động
-6.02%
2024
Tỷ giá trung bình
187.07078625 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
178.60444081
–
198.54921178
MNT
ZAR giảm giá
-4.01%
2025
Tỷ giá trung bình
195.19375938 MNT
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
172.10204567
–
216.18942325
MNT
Năm biến động
+19.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
218.50985419 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.68067119
–
226.24721957
MNT
Năm ổn định
+1.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.