Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang MRU

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Mauritanian Ouguiya 4.95764385 MRU
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM4.95438386 Hiện tại UM4.95764385 Cao nhất UM4.95782208
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.95764385 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000113 MRU
7 ngày qua
+0.001312 MRU
+0.03%
30 ngày qua
-0.024285 MRU
-0.49%
1 năm qua
-0.016082 MRU
-0.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.8248379
Hôm nay
4.95764385
Cao nhất
5.01361778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.95937656 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.59305763 MRU
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
4.48041905 – 4.74959509 MRU
Năm ổn định -1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 4.5433373 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.22065349 – 4.99263859 MRU
Năm biến động +6.72%
2024
Tỷ giá trung bình 4.93641584 MRU
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
4.80392154 – 5.00184288 MRU
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 4.95937656 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.83764699 – 5.1351911 MRU
Năm ổn định -0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.95814478 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.8248379 – 4.98387876 MRU
Năm ổn định +0.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.