Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang MOP
Cập nhật
1
MRU
=
0.20170359
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = MOP$0.20170359 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = UM4.95777003 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.20170147
Hiện tại
MOP$0.20170359
Cao nhất
MOP$0.20184145
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20170359 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 MOP
7 ngày qua
-0.000059 MOP
-0.03%
30 ngày qua
+0.000978 MOP
+0.49%
1 năm qua
+0.000647 MOP
+0.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.19945677 Hôm nay
0.20170359 Cao nhất
0.20726085
0.19945677 Hôm nay
0.20170359 Cao nhất
0.20726085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.22078158 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2177931 MOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.21054426
–
0.22319341
MOP
Năm ổn định
+1.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22078158 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20029489
–
0.23693013
MOP
Năm biến động
-6.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2025832 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.19992631
–
0.20816327
MOP
Năm ổn định
-1.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20164733 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19473472
–
0.20671207
MOP
Năm ổn định
+0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20168993 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20064694
–
0.20726085
MOP
Năm ổn định
-0.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.