Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang SCR
Cập nhật
1
MOP
=
1.72289907
SCR
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₨1.72289907 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = MOP$0.58041705 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨1.71080234
Hiện tại
₨1.72289907
Cao nhất
₨1.73355408
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SCR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72289907 SCR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006071 SCR
+0.35%
7 ngày qua
-0.002354 SCR
-0.14%
30 ngày qua
+0.013462 SCR
+0.79%
1 năm qua
-0.051698 SCR
-2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
1.60515963 Hôm nay
1.72289907 Cao nhất
1.90153029
1.60515963 Hôm nay
1.72289907 Cao nhất
1.90153029
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.12%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
-4.24%
Tháng 12
+5.59%
Tháng 1
-3.71%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+2.07%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SCR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.78230177 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.68336557 SCR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.57168294
–
1.86440537
SCR
Năm biến động
-2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.66978116 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57901009
–
1.77167201
SCR
Năm biến động
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.7027601 SCR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.60132637
–
1.88585086
SCR
Năm biến động
+6.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.78230177 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.67001317
–
1.90153029
SCR
Năm biến động
-4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72320147 SCR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.60515963
–
1.89404337
SCR
Năm biến động
+0.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.