Tỷ giá Rupee Seychelles sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SCR sang MOP
Cập nhật
1
SCR
=
0.58041705
MOP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SCR = MOP$0.58041705 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₨1.72289907 SCR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.57684961
Hiện tại
MOP$0.58041705
Cao nhất
MOP$0.58452106
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58041705 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002052 MOP
-0.35%
7 ngày qua
+0.000792 MOP
+0.14%
30 ngày qua
-0.004571 MOP
-0.78%
1 năm qua
+0.016909 MOP
+3.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.52589223 Hôm nay
0.58041705 Cao nhất
0.622991
0.52589223 Hôm nay
0.58041705 Cao nhất
0.622991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.30%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
+4.43%
Tháng 12
-5.30%
Tháng 1
+3.85%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-2.03%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.59926743 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59497997 MOP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.53636404
–
0.63626065
MOP
Năm biến động
+3.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59926743 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56443856
–
0.63330818
MOP
Năm biến động
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58761899 MOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.53026462
–
0.62448232
MOP
Năm biến động
-6.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.56140018 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52589223
–
0.59879767
MOP
Năm biến động
+5.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58079883 MOP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.52797101
–
0.622991
MOP
Năm biến động
-0.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.