Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XPF

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Franc CFP 13.023671 XPF
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₣12.98353191 Hiện tại ₣13.023671 Cao nhất ₣13.04713108
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.023671 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.04323 XPF
+0.33%
7 ngày qua
+0.123574 XPF
+0.96%
30 ngày qua
+0.336992 XPF
+2.66%
1 năm qua
+0.34486 XPF
+2.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.34740988
Hôm nay
13.023671
Cao nhất
13.04713108
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XPF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 14.07007781 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.07007781 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.97453883 – 15.39142363 XPF
Năm biến động +6.12%
2023
Tỷ giá trung bình 13.68171442 XPF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
13.1255024 – 14.13290753 XPF
MOP giảm giá -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 13.725542 XPF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
13.25398802 – 14.41195851 XPF
MOP tăng giá +7.64%
2025
Tỷ giá trung bình 13.17318977 XPF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
12.50225447 – 14.52180066 XPF
Năm biến động -11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.78944755 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.34740988 – 13.04713108 XPF
MOP tăng giá +2.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.