Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPF sang MOP
Cập nhật
1
XPF
=
0.07678327
MOP
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPF = MOP$0.07678327 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₣13.023671 XPF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.0766452
Hiện tại
MOP$0.07678327
Cao nhất
MOP$0.07702064
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07678327 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000256 MOP
-0.33%
7 ngày qua
-0.000736 MOP
-0.95%
30 ngày qua
-0.00204 MOP
-2.59%
1 năm qua
-0.002088 MOP
-2.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.0766452 Hôm nay
0.07678327 Cao nhất
0.08098865
0.0766452 Hôm nay
0.07678327 Cao nhất
0.08098865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07820153 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0712181 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06497125
–
0.07707403
MOP
Năm biến động
-5.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07310771 MOP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.07075685
–
0.07618756
MOP
XPF tăng giá
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07287836 MOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.06938682
–
0.07544899
MOP
XPF giảm giá
-7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07606991 MOP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.06886198
–
0.07998557
MOP
Năm biến động
+13.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07820153 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0766452
–
0.08098865
MOP
XPF giảm giá
-2.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.