Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang YER
Cập nhật
1
MOP
=
29.27268204
YER
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ﷼29.27268204 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = MOP$0.03416154 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼29.26617963
Hiện tại
﷼29.27268204
Cao nhất
﷼29.27268204
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.27268204 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00872 YER
-0.03%
7 ngày qua
+0.000986 YER
30 ngày qua
+0.142673 YER
+0.49%
1 năm qua
-0.562666 YER
-1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
29.13000872 Hôm nay
29.27268204 Cao nhất
29.9475556
29.13000872 Hôm nay
29.27268204 Cao nhất
29.9475556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 31.14542167 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.0290052 YER
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
30.68807912
–
31.34487614
YER
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
31.05490857 YER
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
30.68230361
–
31.39524716
YER
Năm ổn định
-0.45%
2024
Tỷ giá trung bình
31.14542167 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.80348078
–
31.40272716
YER
Năm ổn định
+0.71%
2025
Tỷ giá trung bình
30.24208003 YER
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
29.69945542
–
31.27783774
YER
MOP giảm giá
-4.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.48521256 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.13000872
–
29.89747106
YER
Năm ổn định
-1.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.