Tỷ giá Rial Yemen sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang MOP
Cập nhật
1
YER
=
0.03416154
MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 YER = MOP$0.03416154 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ﷼29.27268204 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.03416154
Hiện tại
MOP$0.03416154
Cao nhất
MOP$0.03416913
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03416154 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00001 MOP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000001 MOP
30 ngày qua
-0.000167 MOP
-0.49%
1 năm qua
+0.000644 MOP
+1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.03339171 Hôm nay
0.03416154 Cao nhất
0.03432886
0.03339171 Hôm nay
0.03416154 Cao nhất
0.03432886
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03391624 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03222838 MOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.03190314
–
0.03258594
MOP
Năm ổn định
-0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0322013 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.03185196
–
0.03259208
MOP
Năm ổn định
+0.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03210767 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03184437
–
0.03246386
MOP
Năm ổn định
-0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03307515 MOP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.03197152
–
0.03367065
MOP
YER tăng giá
+4.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03391624 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03344765
–
0.03432886
MOP
Năm ổn định
+1.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.