Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang PGK

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Kina Papua New Guinean 0.11299872 PGK
+2.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.11088448 Hiện tại K0.11299872 Cao nhất K0.11299872
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11299872 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002252 PGK
+2.03%
7 ngày qua
+0.00174 PGK
+1.56%
30 ngày qua
+0.00307 PGK
+2.79%
1 năm qua
+0.006362 PGK
+5.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10491444
Hôm nay
0.11299872
Cao nhất
0.11299872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+2.17%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10968363 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09518901 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07594955 – 0.09842566 PGK
Năm biến động +1.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09854191 PGK
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.09250986 – 0.10581282 PGK
Năm biến động -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09813173 PGK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.09346154 – 0.10424548 PGK
MRU tăng giá +5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10406066 PGK
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.09744715 – 0.10852225 PGK
MRU tăng giá +4.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10968363 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10599675 – 0.11299872 PGK
MRU tăng giá +5.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.