Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang MRU
Cập nhật
1
PGK
=
8.84965769
MRU
-1.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = UM8.84965769 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = K0.11299872 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UM8.84965769
Hiện tại
UM8.84965769
Cao nhất
UM9.01839455
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.84965769 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.179921 MRU
-1.99%
7 ngày qua
-0.138398 MRU
-1.54%
30 ngày qua
-0.247164 MRU
-2.72%
1 năm qua
-0.528003 MRU
-5.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
8.84965769 Hôm nay
8.84965769 Cao nhất
9.53157614
8.84965769 Hôm nay
8.84965769 Cao nhất
9.53157614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.81%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.51089844 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.51089844 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.15995248
–
13.16663446
MRU
Năm biến động
-1.47%
2023
Tỷ giá trung bình
10.16086069 MRU
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
9.45065094
–
10.80965909
MRU
Năm biến động
+0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
10.19642226 MRU
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
9.59274241
–
10.69958848
MRU
PGK giảm giá
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
9.61370362 MRU
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
9.21470001
–
10.26197259
MRU
PGK giảm giá
-4.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.11942489 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.84965769
–
9.43425167
MRU
PGK giảm giá
-5.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.