Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang RSD

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Dinar Serbia 2.58769187 RSD
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.2.57909499 Hiện tại Дин.2.58769187 Cao nhất Дин.2.59372261
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.58769187 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008606 RSD
+0.33%
7 ngày qua
+0.027156 RSD
+1.06%
30 ngày qua
+0.083478 RSD
+3.33%
1 năm qua
+0.084092 RSD
+3.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.44417767
Hôm nay
2.58769187
Cao nhất
2.59372261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.01421477 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.01421477 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.7603742 – 3.22959556 RSD
Năm biến động +7.59%
2023
Tỷ giá trung bình 2.96861301 RSD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.67427841 – 3.21695238 RSD
Năm biến động -9.64%
2024
Tỷ giá trung bình 2.7283923 RSD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.62883358 – 2.85583295 RSD
MRU tăng giá +5.42%
2025
Tỷ giá trung bình 2.60858286 RSD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
2.47344689 – 2.86917064 RSD
Năm biến động -11.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53689939 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.44417767 – 2.59372261 RSD
MRU tăng giá +2.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.