Tỷ giá Dinar Serbia sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang MRU
Cập nhật
1
RSD
=
0.38644477
MRU
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = UM0.38644477 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = Дин.2.58769187 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UM0.38554624
Hiện tại
UM0.38644477
Cao nhất
UM0.38773291
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MRU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38644477 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001289 MRU
-0.33%
7 ngày qua
-0.004099 MRU
-1.05%
30 ngày qua
-0.012882 MRU
-3.23%
1 năm qua
-0.01298 MRU
-3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.38554624 Hôm nay
0.38644477 Cao nhất
0.40913556
0.38554624 Hôm nay
0.38644477 Cao nhất
0.40913556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MRU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.3942421 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33214112 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30963629
–
0.36226972
MRU
Năm biến động
-7.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33783393 MRU
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.31085322
–
0.37393265
MRU
Năm biến động
+10.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36661261 MRU
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.35016054
–
0.38039684
MRU
RSD giảm giá
-5.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38407453 MRU
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.34853277
–
0.40429411
MRU
Năm biến động
+13.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3942421 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38554624
–
0.40913556
MRU
Năm ổn định
-2.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.