Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NIO sang RON

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Leu Romania 0.12644414 RON
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei0.12610179 Hiện tại lei0.12644414 Cao nhất lei0.12672393
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12644414 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000427 RON
+0.34%
7 ngày qua
+0.001242 RON
+0.99%
30 ngày qua
+0.002847 RON
+2.30%
1 năm qua
+0.008587 RON
+7.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.115217
Hôm nay
0.12644414
Cao nhất
0.12672393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.13070675 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NIO tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13070675 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12122497 – 0.14343213 RON
Năm biến động +3.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12514411 RON
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.12025102 – 0.12983206 RON
NIO giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12502959 RON
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.12081793 – 0.13060602 RON
NIO tăng giá +6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12144303 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1161639 – 0.13200283 RON
Năm biến động -9.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12208067 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.115217 – 0.12672393 RON
NIO tăng giá +7.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.