Tỷ giá Leu Romania sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang NIO
Cập nhật
1
RON
=
7.90863085
NIO
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = C$7.90863085 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = lei0.12644414 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
C$7.89116913
Hiện tại
C$7.90863085
Cao nhất
C$7.9301015
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang NIO.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.90863085 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
-0.026802 NIO
-0.34%
7 ngày qua
-0.078427 NIO
-0.98%
30 ngày qua
-0.182148 NIO
-2.25%
1 năm qua
-0.576234 NIO
-6.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
7.89116913 Hôm nay
7.90863085 Cao nhất
8.67927456
7.89116913 Hôm nay
7.90863085 Cao nhất
8.67927456
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.48%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
+0.96%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang NIO.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.24532556 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.66397646 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.97193882
–
8.24912555
NIO
Năm biến động
-3.15%
2023
Tỷ giá trung bình
7.99292137 NIO
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
7.70225798
–
8.31593786
NIO
RON tăng giá
+3.47%
2024
Tỷ giá trung bình
8.00032742 NIO
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
7.65661495
–
8.27691685
NIO
RON giảm giá
-6.10%
2025
Tỷ giá trung bình
8.24532556 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.5755952
–
8.6085265
NIO
Năm biến động
+10.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.19681279 NIO
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
7.89116913
–
8.67927456
NIO
RON giảm giá
-6.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.