Tỷ giá Rial Oman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại OMR sang TRY

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 127.49451493 TRY
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺127.41282784 Hiện tại ₺127.49451493 Cao nhất ₺127.49451493
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
127.49451493 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.101506 TRY
+0.08%
7 ngày qua
+0.500421 TRY
+0.39%
30 ngày qua
+2.003964 TRY
+1.60%
1 năm qua
+19.341135 TRY
+17.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
108.15337982
Hôm nay
127.49451493
Cao nhất
127.49451493
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
+1.19%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 120.41038752 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.05552245 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.88604971 – 48.61871956 TRY
Năm biến động +40.27%
2023
Tỷ giá trung bình 61.88278518 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
48.53886204 – 76.64955371 TRY
Năm biến động +57.49%
2024
Tỷ giá trung bình 85.44574893 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
76.65001945 – 91.8633543 TRY
Năm biến động +19.85%
2025
Tỷ giá trung bình 102.90473222 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
91.79458769 – 111.72489844 TRY
Năm biến động +21.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 120.41038752 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.71233133 – 127.49451493 TRY
Năm biến động +14.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.